100 THUẬT NGỮ TIẾNG ANH CƠ BẢN CHUYÊN NGÀNH XÂY DỰNG

Thông tin chi tiết
Công ty Cổ phần xây dựng Công nghiệp ICONS xin mời các bạn cùng tham khảo 100 thuật ngữ tiếng Anh trong ngành xây dựng sau đây để hỗ trợ cho việc dịch thuật, đọc hiểu các tài liệu xây dựng.
1 |
normal weight concrete |
cốt thép thường (không dự ứng lực) |
2 |
no-slump concrete |
bê tông cứng (bê tông có độ sụt=0) |
3 |
oblique angled load |
tải trọng xiên, tải trọng lệch |
4 |
of laminated steel |
bằng thép cán |
5 |
off-form concrete |
bê tông trong ván khuôn |
6 |
operating load |
tải trọng làm việc |
7 |
optimum load |
tải trọng tối ưu |
8 |
ordinary structural concrete |
bê tông trọng lượng thông thường |
9 |
oscillating load |
tải (trọng) dao động |
10 |
outside cellar steps |
cửa sổ buồng công trình phụ |
11 |
overall depth of member |
chiều cao toàn bộ của cấu kiện |
12 |
overlap |
nối chồng |
13 |
over-reinforced concrete |
bê tông có quá nhiều cốt thép |
14 |
panel girder |
dầm tấm, dầm panel |
15 |
parabolic girder |
dầm dạng parabôn |
16 |
parallel girder |
dầm song song |
17 |
parapet |
thanh nằm ngang song song của rào chắn bảo vệ trên cầu (tay vịn lan can cầu) |
18 |
partial load |
tải trọng từng phần |
19 |
partial prestressing |
kéo căng cốt thép từng phần |
20 |
pay load |
tải trọng có ích |
21 |
peak load |
tải trọng cao điểm |
22 |
perforated cylindrical anchor head |
đầu neo hình trụ có khoan lỗ |
23 |
perfume concrete |
tinh dầu hương liệu |
24 |
perimeter of bar |
chu vi thanh cốt thép |
25 |
periodic load |
tải trọng tuần hoàn |
26 |
permanent load |
tải trọng không đổi; tải trọng thường xuyên |
27 |
permeable concrete |
bê tông không thấm |
28 |
permissible load |
tải trọng cho phép |
29 |
phantom load |
tải trọng giả |
30 |
pile bottom level |
cao độ chân cọc |
31 |
pile foundation |
móng cọc |
32 |
pile shoe |
phần bọc thép gia cố mũi cọc |
33 |
plain bar |
thép trơn |
34 |
plain concrete |
bê tông không cốt thép, bê tông thường |
35 |
Plain concrete, unreinforced concrete |
bê tông không cốt thép |
36 |
plain girder |
dầm khối |
37 |
plain round bar |
cốt thép tròn trơn |
38 |
plane girder |
dầm phẳng |
39 |
plank platform (board platform) |
sàn lát ván |
40 |
plaster |
thạch cao |
41 |
plaster concrete |
bê tông thạch cao |
42 |
plastic concrete |
bê tông dẻo |
43 |
plate |
thép bản |
44 |
plate bearing |
gối bản thép |
45 |
plate girder |
dầm phẳng, dầm tấm |
46 |
plate load |
tải anôt |
47 |
plate steel |
thép bản |
48 |
platform railing |
lan can/tay vịn sàn (bảo hộ lao động) |
49 |
plumb bob (plummet) |
dây dọi, quả dọi (bằng chì) |
50 |
plywood |
gỗ dán (ván khuôn) |
51 |
point load |
tải trọng tập trung |
52 |
pony girder |
dầm phụ |
53 |
poor concrete |
bê tông nghèo, bê tông gày |
54 |
porosity |
độ xốp rỗng (của bê tông) |
55 |
portland cement concrete |
bê tông xi măng pooclan |
56 |
portland-cement, portland concrete |
bê tông ximăng |
57 |
post-stressed concrete |
bê tông ứng lực sau |
58 |
post-tensioned concrete |
bê tông ứng lực sau |
59 |
posttensioning (apres betonage) |
phương pháp kéo căng sau khi đổ bê tông |
60 |
precast concrete |
bê tông đúc sẵn |
61 |
precast concrete pile |
cọc bê tông đúc sẵn |
62 |
precasting yard |
xưởng đúc sẵn kết cấu bê tông |
63 |
prefabricated concrete |
bê tông đúc sẵn |
64 |
prepact concrete |
bê tông đúc từng khối riêng |
65 |
pressure load |
tải trọng nén |
66 |
prestressed concrete |
bê tông cốt thép dự ứng lực |
67 |
prestressed concrete pile |
cọc bê tông cốt thép dự ứng lực |
68 |
prestressed girder |
dầm dự ứng lực |
69 |
prestressing bed |
bệ kéo căng cốt thép dự ứng lực |
70 |
prestressing by stages |
kéo căng cốt thép theo từng giai đoạn |
71 |
prestressing steel |
thép dự ứng suất |
72 |
prestressing steel, cable |
cốt thép dự ứng lực |
73 |
prestressing teel strand |
cáp thép dự ứng lực |
74 |
prestressing time |
thời điểm kéo căng cốt thép |
75 |
pretensioning (avant betonage) |
phương pháp kéo căng trước khi đổ bê tông |
76 |
printing beam |
(máy tính) chùm tia in |
77 |
proof load |
tải trọng thử |
78 |
protection against corrosion |
bảo vệ cốt thép chống rỉ |
79 |
protective concrete cover |
lớp bê tông bảo hộ |
80 |
pulsating load |
tải trọng mạch động |
81 |
pumice concrete |
bê tông đá bọt |
82 |
pump concrete |
bê tông bơm |
83 |
pumping concrete |
bê tông bơm |
84 |
put in the reinforcement case |
đặt vào trong khung cốt thép |
85 |
putlog (putlock) |
thanh giàn giáo, thanh gióng |
86 |
quaking concrete |
bê tông dẻo |
87 |
quality concrete |
bê tông chất lượng cao |
88 |
quiescent load |
tải trọng tĩnh |
89 |
racking back |
đầu chờ xây |
90 |
racking load |
tải trọng dao động |
91 |
radial load |
tải trọng hướng kính |
92 |
radio beam (-frequency) |
chùm tần số vô tuyến điện |
93 |
railing |
lan can trên cầu |
94 |
railing load |
tải trọng lan can |
95 |
rammed concrete |
bê tông đầm |
96 |
rated load |
tải trọng danh nghĩa |
97 |
ratio of non- prestressing tension reinforcement |
tỷ lệ hàm lượng cốt thép thườngtrong mặt cắt |
98 |
ratio of prestressing steel |
tỷ lệ hàm lượng cốt thép dự ứng lực |
99 |
ready-mixed concrete |
bê tông trộn sẵn |
100 |
rebound number |
số bật nảy trên súng thử bê tông |
CONTACT US
Liên hệ với chúng tôi để biết các thông tin chi tiết hoặc cập nhật các thông tin mới nhất từ MEGACON